Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
汚
よご
れた
手
て
で
目
め
をこすってはいけません。
Đừng dụi mắt bằng tay bẩn.
Ngữ pháp:
~てはいけない (〜te wa ikenai)
Biểu thị sự cấm đoán; 'không được', 'không thể'.
JLPT N4
Từ vựng:
手
て
tay; cánh tay
目
め
mắt; nhãn cầu
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
Hán tự:
汚
Ô
bẩn; ô nhiễm; ô nhục
手
Thủ
tay
目
Mục
mắt; nhìn; kinh nghiệm