Dịch nghĩa:

Những cột băng đang treo lơ lửng từ mái nhà đấy.

Hán tự:

Băng cột băng; băng; mưa đá; đóng băng; đông cứng
Trụ cột; trụ; xi lanh; hỗ trợ
Gia nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
Ốc mái nhà; nhà; cửa hàng
Căn rễ; căn bản; đầu (mụn)
Thùy rủ xuống; treo
Hạ dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém