Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

気きを楽らくにして、何なによりもうろたえないことだ。
Hãy bình tĩnh và quan trọng nhất là đừng hoảng sợ.

Ngữ pháp:

N にして (N ni shite)

Biểu thị ý tưởng 'ngay cả đối với', 'mặc dù', hoặc 'bất chấp'.
JLPT N1

~ことだ (〜koto da)

Diễn tả lời khuyên hoặc khuyến nghị; 'nên', 'quan trọng là', 'cần thiết là'.
JLPT N3

Từ vựng:

気
き
tinh thần; tâm trí; trái tim
楽
らく
thoải mái
為る
する
làm
何
なん
gì
狼狽える
うろたえる
bối rối; mất bình tĩnh
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh

Hán tự:

気
Khí tinh thần; không khí
楽
Nhạc âm nhạc; thoải mái
何
Hà gì

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật