Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
毎月
まいつき
何
なん
回
かい
ぐらい
映画
えいが
に
行
い
くんですか?
Bạn đi xem phim mỗi tháng bao nhiêu lần?
Ngữ pháp:
~んです (〜n desu)
Cung cấp lời giải thích hoặc lý do; 'đó là', 'vấn đề là', 'lý do là'
JLPT N4
Từ vựng:
毎月
まいつき
hàng tháng
何回
なんかい
bao nhiêu lần
映画
えいが
phim; điện ảnh
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
Hán tự:
毎
Mỗi
mỗi
月
Nguyệt
tháng; mặt trăng
何
Hà
gì
回
Hồi
lần; vòng; trò chơi; xoay vòng
映
Ánh
phản chiếu; hình ảnh; chiếu
画
Hoạch
nét vẽ; bức tranh
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng