Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
毎日
まいにち
風呂
ふろ
に
入
はい
る
人
ひと
もいれば、そうでない
人
ひと
もいる。
Có người mỗi ngày tắm, nhưng cũng có người thì không.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
毎日
まいにち
mỗi ngày; hàng ngày
風呂
ふろ
tắm; tắm rửa; bồn tắm; phòng tắm
入る
はいる
vào
人
ひと
người; ai đó
そう
có vẻ
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
毎
Mỗi
mỗi
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
風
Phong
gió; không khí; phong cách; cách thức
呂
Lữ
xương sống; cột sống
入
Nhập
vào; chèn
人
Nhân
người