Dịch nghĩa:
毎日毎日、暑くて暑くてとけちゃいそう。
Ngày nào cũng nóng đến mức sắp chảy ra mất.
Hán tự:
毎
Mỗi
mỗi
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
暑
Thử
nóng bức