Dịch nghĩa:
母の死は私の生涯に大きな空白を残した。
Cái chết của mẹ để lại một khoảng trống lớn trong đời tôi.
Từ vựng:
Hán tự:
母
Mẫu
mẹ
死
Tử
chết
私
Tư
tư nhân; tôi
生
Sinh
sinh; cuộc sống
涯
Nhai
chân trời; bờ; giới hạn
大
Đại
lớn; to
空
Không
trống rỗng; bầu trời; khoảng không; trống; chân không
白
Bạch
trắng
残
Tàn
còn lại; dư