Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
母
はは
に
代
か
わって
皿洗
さらあら
いをする
時
とき
もあります。
Đôi khi tôi rửa bát thay mẹ.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
母
はは
mẹ
皿洗い
さらあらい
rửa bát; rửa chén
為る
する
làm
時
とき
thời gian; giờ; khoảnh khắc
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
母
Mẫu
mẹ
代
Đại
thay thế; thay đổi; chuyển đổi; thay thế; thời kỳ; tuổi; đơn vị đếm cho thập kỷ của tuổi, kỷ nguyên, v.v.; thế hệ; phí; giá; lệ phí
皿
Mãnh
đĩa; phần ăn
洗
Tẩy
rửa; điều tra
時
Thời
thời gian; giờ