Dịch nghĩa:
「母さん、どうして僕ってこんなバカなの?」「性格悪いより、いいよ」
"Mẹ ơi, sao con ngốc thế?" "Còn hơn là xấu tính."
Từ vựng:
Hán tự:
母
Mẫu
mẹ
僕
Bộc
tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam
性
Tính
giới tính; bản chất
格
Cách
địa vị; hạng; năng lực; tính cách
悪
Ác
xấu; thói xấu; kẻ xấu; giả dối; ác; sai