Dịch nghĩa:
殺人は午前3時から5時までの間に起こった。
Vụ giết người xảy ra từ ba đến năm giờ sáng.
Từ vựng:
Hán tự:
殺
Sát
giết; giảm
人
Nhân
người
午
Ngọ
trưa; giờ ngọ; 11 giờ sáng đến 1 giờ chiều; con ngựa (trong 12 con giáp)
前
Tiền
phía trước; trước
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian
起
Khởi
thức dậy