Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
残金
ざんきん
は
6月
ろくがつ
30日
さんじゅうにち
までに
御
ご
支払
しはら
いします。
Số tiền còn lại sẽ được thanh toán trước ngày 30 tháng 6.
Ngữ pháp:
~までに (〜made ni)
Diễn tả 'trước' hoặc 'đến' một thời điểm hoặc hành động nhất định
JLPT N4
Từ vựng:
残金
ざんきん
tiền còn lại
日
にち
Chủ nhật
支払い
しはらい
thanh toán
為る
する
làm
Hán tự:
残
Tàn
còn lại; dư
金
Kim
vàng
月
Nguyệt
tháng; mặt trăng
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
御
Ngự
tôn kính; điều khiển; cai quản
支
Chi
nhánh; hỗ trợ
払
Chàng
trả; dọn dẹp; tỉa; xua đuổi; xử lý