Dịch nghĩa:
残念ながらちょっとした問題がある。
Thật đáng tiếc, có một vấn đề nhỏ.
Từ vựng:
Hán tự:
残
Tàn
còn lại; dư
念
Niệm
mong muốn; ý thức; ý tưởng; suy nghĩ; cảm giác; mong muốn; chú ý
問
Vấn
câu hỏi; hỏi
題
Đề
chủ đề; đề tài