Dịch nghĩa:
残りの人生を刑務所で過ごしたいの?
Bạn muốn sống phần đời còn lại trong tù à?
Từ vựng:
Hán tự:
残
Tàn
còn lại; dư
人
Nhân
người
生
Sinh
sinh; cuộc sống
刑
Hình
trừng phạt; hình phạt; bản án
務
Vụ
nhiệm vụ
所
Sở
nơi; mức độ
過
Quá
làm quá; vượt quá; lỗi