Dịch nghĩa:
正直に言って、あの人のこと、好きじゃないのだ。
Nói thật lòng, tôi không thích người đó.
Từ vựng:
Hán tự:
正
Chính
chính xác; công bằng
直
Trực
ngay lập tức; trung thực; thẳng thắn; sửa chữa; sửa
言
Ngôn
nói; từ
人
Nhân
người
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó