Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
正
ただ
しい
事
こと
をしてはいけなく、してはいけない
事
こと
が
正
ただ
しく
感
かん
じます。
Việc đúng lại không nên làm, và việc không nên làm lại cảm thấy đúng.
Ngữ pháp:
~てはいけない (〜te wa ikenai)
Biểu thị sự cấm đoán; 'không được', 'không thể'.
JLPT N4
Từ vựng:
正しい
ただしい
đúng; chính xác
事
こと
sự việc; điều
為る
する
làm
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
感ずる
かんずる
cảm thấy; cảm nhận
Hán tự:
正
Chính
chính xác; công bằng
事
Sự
sự việc; lý do
感
Cảm
cảm xúc; cảm giác