Dịch nghĩa:
次の月曜、フランス語のテストがあるの。
Thứ Hai tuần sau có bài kiểm tra tiếng Pháp.
Từ vựng:
Hán tự:
次
Thứ
tiếp theo; thứ tự
月
Nguyệt
tháng; mặt trăng
曜
Diệu
ngày trong tuần
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ