Dịch nghĩa:
次の時はもっと長くいるって約束するよ。
Lần sau tôi hứa sẽ ở lại lâu hơn.
Từ vựng:
Hán tự:
次
Thứ
tiếp theo; thứ tự
時
Thời
thời gian; giờ
長
Trường
dài; lãnh đạo; cấp trên; cao cấp
約
Ước
hứa; khoảng; co lại
束
Thúc
bó; bó; xấp; buộc thành bó; quản lý; điều khiển