Dịch nghĩa:
橋は強い流れに耐えられず崩壊した。
Cây cầu đã sụp đổ do không chịu được dòng chảy mạnh.
Từ vựng:
Hán tự:
橋
Kiều
cầu
強
mạnh mẽ
流
Lưu
dòng chảy; bồn rửa; dòng chảy; tịch thu
耐
Nại
chịu đựng; bền bỉ
崩
Băng
sụp đổ; chết; phá hủy; san bằng
壊
Hoại
phá hủy; đập vỡ