Dịch nghĩa:
東京でこんな家を借りるお金なんてありませんよ。
Tôi không có đủ tiền để thuê một căn nhà như thế này ở Tokyo.
Từ vựng:
Hán tự:
東
Đông
đông
京
Kinh
kinh đô
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
借
Tá
mượn
金
Kim
vàng