Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
来
らい
学期
がっき
はフランス
語
ご
を
勉強
べんきょう
するつもりだ。
Kỳ học tới tôi định học tiếng Pháp.
Ngữ pháp:
~つもりだ (〜tsumori da)
Biểu thị ý định hoặc kế hoạch của người nói.
JLPT N3
Từ vựng:
学期
がっき
học kỳ
フランス語
フランスご
tiếng Pháp
勉強
べんきょう
học tập
為る
する
làm
積もり
つもり
dự định; kế hoạch; mục đích; kỳ vọng
Hán tự:
来
Lai
đến; trở thành
学
Học
học; khoa học
期
Kỳ
kỳ hạn; thời gian
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
勉
Miễn
nỗ lực; cố gắng; khuyến khích; phấn đấu; nỗ lực; chăm chỉ
強
mạnh mẽ