Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
期待
きたい
していたんだけど、あのレストランは、はずれだった。
Tôi đã kỳ vọng, nhưng nhà hàng đó thật thất vọng.
Ngữ pháp:
だけど (dakedo)
Biểu thị sự đối lập hoặc mâu thuẫn; 'nhưng', 'tuy nhiên', 'mặc dù'.
JLPT N3
Từ vựng:
期待
きたい
kỳ vọng; mong đợi; hy vọng
為る
する
làm
あの
này; ừm
レストラン
nhà hàng (đặc biệt kiểu Tây)
Hán tự:
期
Kỳ
kỳ hạn; thời gian
待
Đãi
chờ đợi; phụ thuộc vào