Dịch nghĩa:
有機キウイです。どうぞご自由にお採り下さい。
Đây là quả kiwi hữu cơ. Xin hãy cứ tự nhiên hái chúng.
Từ vựng:
Hán tự:
有
Hữu
sở hữu; có
機
Cơ
máy móc; cơ hội
自
Tự
bản thân
由
Do
lý do
採
Thải
hái; lấy; mang về; tiếp nhận
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém