Dịch nghĩa:
最後の手段としてこの鍵を使ってください。
Hãy sử dụng chìa khóa này như một biện pháp cuối cùng.
Từ vựng:
Hán tự:
最
Tối
tối đa; nhất; cực kỳ
後
Hậu
sau; phía sau; sau này
手
Thủ
tay
段
Đoạn
cấp bậc; bậc thang; cầu thang
鍵
Kiện
chìa khóa
使
Sử
sử dụng; sứ giả