Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
最上
さいじょう
のワインはフランスのものです。
Rượu ngon nhất là rượu Pháp.
Từ vựng:
最上
さいじょう
cao nhất (ví dụ: tầng); trên cùng
ワイン
rượu vang
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ
Hán tự:
最
Tối
tối đa; nhất; cực kỳ
上
Thượng
trên