最上 [Tối Thượng]
さいじょう
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 13000
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 13000
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Danh từ chung
cao nhất (ví dụ: tầng); trên cùng
JP: 最後に笑う者の笑いが最上。
VI: Người cười cuối cùng là người cười ngon nhất.
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Danh từ chung
tốt nhất; tối cao; cao nhất (chất lượng)
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
自助は最上の助け。
Tự lực cánh sinh là cứu cánh tốt nhất.
正直は最上の策。
Thành thật là phương sách tốt nhất.
空腹は最上のソースである。
Đói là gia vị tuyệt vời nhất.
最上階にレストランがある。
Có nhà hàng ở tầng cao nhất.
彼は古今最上の詩人だ。
Anh ấy là nhà thơ xuất sắc nhất từ xưa đến nay.
最上のワインはフランスのものです。
Rượu ngon nhất là rượu Pháp.
最上階は屋根裏部屋ですよ。
Tầng trên cùng là gác mái đấy.
正直は決して最上の策ではない。
Thành thật không phải lúc nào cũng là phương sách tốt nhất.
最上のものは後から出てくる。
Điều tốt nhất thường đến sau cùng.
その病人は最上の看護を受けた。
Người bệnh đó đã nhận được sự chăm sóc tốt nhất.