最上 [Tối Thượng]

さいじょう
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 13000

Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Danh từ chung

cao nhất (ví dụ: tầng); trên cùng

JP: 最後さいごわらものわらいが最上さいじょう

VI: Người cười cuối cùng là người cười ngon nhất.

Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Danh từ chung

tốt nhất; tối cao; cao nhất (chất lượng)

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

自助じじょ最上さいじょうたすけ。
Tự lực cánh sinh là cứu cánh tốt nhất.
正直しょうじき最上さいじょうさく
Thành thật là phương sách tốt nhất.
空腹くうふく最上さいじょうのソースである。
Đói là gia vị tuyệt vời nhất.
最上階さいじょうかいにレストランがある。
Có nhà hàng ở tầng cao nhất.
かれ古今ここん最上さいじょう詩人しじんだ。
Anh ấy là nhà thơ xuất sắc nhất từ xưa đến nay.
最上さいじょうのワインはフランスのものです。
Rượu ngon nhất là rượu Pháp.
最上階さいじょうかい屋根裏やねうら部屋へやですよ。
Tầng trên cùng là gác mái đấy.
正直しょうじきけっして最上さいじょうさくではない。
Thành thật không phải lúc nào cũng là phương sách tốt nhất.
最上さいじょうのものはからてくる。
Điều tốt nhất thường đến sau cùng.
その病人びょうにん最上さいじょう看護かんごけた。
Người bệnh đó đã nhận được sự chăm sóc tốt nhất.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 最上
  • Cách đọc: さいじょう
  • Từ loại: Danh từ; tính từ-na (最上の~)
  • Nghĩa: Hạng nhất, tốt nhất; trên cùng
  • Lưu ý: Địa danh/họ “もがみ” không cùng cách đọc.

2. Ý nghĩa chính

- Diễn đạt cấp độ/đẳng cấp cao nhất về chất lượng hoặc vị trí.

3. Phân biệt

  • 最上 vs 最高: 最上 khách quan; 最高 có thể mang cảm thán.
  • 最上階/最上段 là tự nhiên khi nói về vị trí.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • 最上の品質/最上位/最上段/最上級
  • Dùng trong đánh giá, xếp hạng, mô tả vị trí.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa Ghi chú
最高 Đồng nghĩa gần Cao nhất Có sắc thái cảm thán.
最良 Gần nghĩa Tốt nhất Nhấn vào lựa chọn.
一流 Gần nghĩa Hạng nhất Đẳng cấp.
最下・最低 Đối nghĩa Thấp nhất Chống nghĩa.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 最(サイ): tối, nhất
  • 上(ジョウ): trên, thượng

7. Bình luận mở rộng (AI)

Để văn phong trang trọng, dùng “最上の~”; trong hội thoại thân mật, “最高!” tự nhiên hơn.

8. Câu ví dụ

  • これは最上の素材で作られている。
    Cái này được làm từ vật liệu hạng nhất.
  • 棚の最上段に置いてください。
    Hãy đặt ở ngăn trên cùng của kệ.
  • 我が社は最上位を目指す。
    Công ty chúng tôi hướng tới vị trí cao nhất.
  • お客様に最上の体験を提供する。
    Cung cấp trải nghiệm tốt nhất cho khách hàng.
  • これは条件として最上だ。
    Về điều kiện thì cái này là tốt nhất.
  • 作品は最上の評価を得た。
    Tác phẩm nhận được đánh giá cao nhất.
  • ホテルの最上階からの景色は格別だ。
    Khung cảnh từ tầng cao nhất của khách sạn thật đặc biệt.
  • 品質面で最上を追求する。
    Theo đuổi mức chất lượng cao nhất.
  • 彼の案が現状では最上だ。
    Phương án của anh ấy hiện tại là tốt nhất.
  • 我々は最上級のサービスを目指す。
    Chúng tôi hướng tới dịch vụ thượng hạng.
💡 Giải thích chi tiết về từ 最上 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?