Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

暗くらくくなってきました。明あかりをつけてくれませんか。
Trời đã tối. Bạn có thể bật đèn cho tôi không?

Ngữ pháp:

V て くる (V te kuru)

Một hành động bắt đầu trong quá khứ và tiếp tục đến hiện tại hoặc tương lai; 'trở nên', 'bắt đầu', 'trở thành'.
JLPT N4

V てくれませんか (〜te kuremasen ka)

Cách lịch sự để yêu cầu ai đó làm gì đó cho bạn; 'Bạn có thể vui lòng', 'Bạn có thể', 'Bạn sẽ không'.
JLPT N4

Từ vựng:

暗い
くらい
tối; u ám; âm u
成る
なる
trở thành; đạt được
明かり
あかり
ánh sáng
呉れる
くれる
cho; để cho

Hán tự:

暗
Ám bóng tối; biến mất; bóng râm; không chính thức; tối dần; bị mù
明
Minh sáng; ánh sáng

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật