Dịch nghĩa:
暑いの苦手なんで、この暑さにはほんと参るわぁ。
Tôi không chịu được cái nóng, cái nóng này thật là khủng khiếp.
Từ vựng:
Hán tự:
暑
Thử
nóng bức
苦
Khổ
đau khổ; thử thách; lo lắng; khó khăn; cảm thấy cay đắng; cau có
手
Thủ
tay
参
Tam
tham gia; đi; đến; thăm