Dịch nghĩa:

Tháo đồng hồ ra dễ hơn là lắp lại.

Hán tự:

Thời thời gian; giờ
Kế âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
Phân phần; phút; đoạn; chia sẻ; độ; số phận; nhiệm vụ; hiểu; biết; tỷ lệ; 1%; cơ hội; shaku/100
Giải giải mã; ghi chú; chìa khóa; giải thích; hiểu; tháo gỡ; giải quyết
Tổ hiệp hội; bện; tết; xây dựng; lắp ráp; đoàn kết; hợp tác; vật lộn
Lập đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
Giản đơn giản; ngắn gọn
Đơn đơn giản; một; đơn; chỉ