Dịch nghĩa:
時計を修理に出さなければいけない。
Tôi phải mang đồng hồ đi sửa.
Từ vựng:
Hán tự:
時
Thời
thời gian; giờ
計
Kế
âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
修
Tu
kỷ luật; học
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
出
Xuất
ra ngoài