Dịch nghĩa:
時がたつのは何と早いことかと彼はつくづく考えた。
Anh ấy đã suy nghĩ sâu sắc về việc thời gian trôi qua nhanh đến thế nào.
Từ vựng:
Hán tự:
時
Thời
thời gian; giờ
何
Hà
gì
早
Tảo
sớm; nhanh
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
考
Khảo
xem xét; suy nghĩ kỹ