Dịch nghĩa:
昼も夜も、たくさんの車がこのハイウェーを高速で通過する。
Cả ngày lẫn đêm, nhiều xe cộ vẫn lao nhanh trên đường cao tốc này.
Từ vựng:
Hán tự:
昼
Trú
ban ngày; trưa
夜
Dạ
đêm
車
Xa
xe
高
Cao
cao; đắt
速
Tốc
nhanh; nhanh chóng
通
Thông
giao thông; đi qua; đại lộ; đi lại; đơn vị đếm cho thư, ghi chú, tài liệu, v.v
過
Quá
làm quá; vượt quá; lỗi