Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
昨日
きのう
は
朝
あさ
ごはんを
食
た
べずに
家
いえ
を
出
で
たんだ。
Hôm qua tôi đã rời nhà mà không ăn sáng.
Ngữ pháp:
~ずに (〜zu ni)
Diễn tả 'không làm' hoặc 'không thực hiện' điều gì đó.
JLPT N3
Từ vựng:
昨日
きのう
hôm qua
朝ご飯
あさごはん
bữa sáng
食べる
たべる
ăn
家
いえ
nhà; nơi ở; chỗ ở; gia đình
出る
でる
rời đi; ra ngoài
Hán tự:
昨
Tạc
hôm qua; trước
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
朝
Triều
buổi sáng; triều đại; chế độ; thời kỳ; thời đại; (Bắc) Triều Tiên
食
Thực
ăn; thực phẩm
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
出
Xuất
ra ngoài