Dịch nghĩa:
昨日は大変に寒かったので帽子をかぶった。
Hôm qua trời rất lạnh nên tôi đã đội mũ.
Từ vựng:
Hán tự:
昨
Tạc
hôm qua; trước
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
大
Đại
lớn; to
変
bất thường; thay đổi; kỳ lạ
寒
Hàn
lạnh
帽
Mạo
mũ; mũ đội đầu
子
Tử
trẻ em