Dịch nghĩa:
昨日はその本を80ページまで読んだ。
Hôm qua tôi đã đọc được 80 trang của cuốn sách đó.
Hán tự:
昨
Tạc
hôm qua; trước
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
本
Bản
sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ
読
Độc
đọc