Dịch nghĩa:
「昨日の夜、コンサートに行ったんだ」「どうだった?」
"Tối qua tôi đã đi xem hòa nhạc đấy." "Thế nào?"
Từ vựng:
Hán tự:
昨
Tạc
hôm qua; trước
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
夜
Dạ
đêm
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng