Dịch nghĩa:
昨日の夕方6時にここに着いたんだ。
Tôi đã đến đây vào lúc 6 giờ chiều hôm qua.
Hán tự:
昨
Tạc
hôm qua; trước
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
夕
Tịch
buổi tối
方
Phương
hướng; người; lựa chọn
時
Thời
thời gian; giờ
着
Khán
mặc; đến; mặc; đơn vị đếm cho bộ quần áo