Dịch nghĩa:
昨年の夏オーストラリアを旅行しました。
Mùa hè năm ngoái tôi đã đi du lịch Australia.
Từ vựng:
Hán tự:
昨
Tạc
hôm qua; trước
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
夏
Hạ
mùa hè
旅
Lữ
chuyến đi; du lịch
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng