Dịch nghĩa:
昨夜、パリスヒルトンとタクシーに相乗りしました。
Tối hôm qua, tôi đã đi chung xe taxi với Paris Hilton.
Hán tự:
昨
Tạc
hôm qua; trước
夜
Dạ
đêm
相
Tương
liên; tương hỗ; cùng nhau; lẫn nhau; bộ trưởng; cố vấn; khía cạnh; giai đoạn; tướng mạo
乗
Thừa
lên xe; nhân