Dịch nghĩa:
春にオーストラリアに行ったことある?
Bạn đã từng đến Úc vào mùa xuân chưa?
Từ vựng:
Hán tự:
春
Xuân
mùa xuân
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng