Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

春はるになったら、私わたしは新あたらしいスポーツを始はじめるつもりだ。
Khi mùa xuân đến, tôi dự định sẽ bắt đầu một môn thể thao mới.

Ngữ pháp:

~つもりだ (〜tsumori da)

Biểu thị ý định hoặc kế hoạch của người nói.
JLPT N3

Từ vựng:

春
はる
mùa xuân
成る
なる
trở thành; đạt được
私
わたくし
tôi
新しい
あたらしい
mới; mới lạ; tươi mới; gần đây; mới nhất; hiện đại; cập nhật
スポーツ
thể thao
始める
はじめる
bắt đầu; khởi đầu; khởi xướng; tạo ra
積もり
つもり
dự định; kế hoạch; mục đích; kỳ vọng

Hán tự:

春
Xuân mùa xuân
私
Tư tư nhân; tôi
新
Tân mới
始
Thí bắt đầu

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật