Dịch nghĩa:
昔は、高級レストランでウェイターしてたよ。
Ngày xưa, tôi đã làm bồi bàn ở nhà hàng cao cấp.
Từ vựng:
Hán tự:
昔
Tích
ngày xưa; cổ xưa
高
Cao
cao; đắt
級
Cấp
cấp bậc