Dịch nghĩa:
明日フランス語のテストがあるんだ。
Ngày mai tôi có bài kiểm tra tiếng Pháp.
Hán tự:
明
Minh
sáng; ánh sáng
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ