Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
明日
あした
7時
ななじ
にここよ。
来
く
るの
忘
わす
れないでね。
Ngày mai 7 giờ ở đây nhé, đừng quên đến nhé.
Ngữ pháp:
~ないで (〜naide)
Diễn tả 'mà không làm ~' hoặc 'mà không ~ing'.
JLPT N3
Từ vựng:
明日
あした
ngày mai
時
じ
giờ; giờ đồng hồ
此処
ここ
đây
来る
くる
đến
忘れる
わすれる
quên; để quên; không nhớ; quên mất; quên (một vật)
Hán tự:
明
Minh
sáng; ánh sáng
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
時
Thời
thời gian; giờ
来
Lai
đến; trở thành
忘
Vong
quên