Dịch nghĩa:
早く出かけさえすればよい席がとれる。
Nếu bạn đi sớm, bạn sẽ có được chỗ ngồi tốt.
Từ vựng:
Hán tự:
早
Tảo
sớm; nhanh
出
Xuất
ra ngoài
席
Tịch
chỗ ngồi; dịp