Dịch nghĩa:
日本ではお正月にお餅を食べる習慣があります。
Ở Nhật Bản, có phong tục ăn mochi vào ngày Tết.
Từ vựng:
Hán tự:
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
本
Bản
sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ
正
Chính
chính xác; công bằng
月
Nguyệt
tháng; mặt trăng
餅
Bính
bánh mochi
食
Thực
ăn; thực phẩm
習
Tập
học
慣
Quán
quen; thành thạo