Dịch nghĩa:
日曜日にはどんなことをするのが好きですか。
Bạn thích làm gì vào ngày Chủ nhật?
Từ vựng:
Hán tự:
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
曜
Diệu
ngày trong tuần
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó