Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
日向
ひなた
にあまり
長
なが
くいてはいけません。
Không nên ở dưới ánh nắng quá lâu.
Ngữ pháp:
~てはいけない (〜te wa ikenai)
Biểu thị sự cấm đoán; 'không được', 'không thể'.
JLPT N4
Từ vựng:
日向
ひなた
nơi có nắng; dưới ánh nắng
余り
あまり
phần còn lại; dư thừa; thừa; thức ăn thừa
長い
ながい
dài (khoảng cách, chiều dài)
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
Hán tự:
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
向
Hướng
đằng kia; đối diện; bên kia; đối đầu; thách thức; hướng tới; tiếp cận
長
Trường
dài; lãnh đạo; cấp trên; cao cấp