Dịch nghĩa:
旅行者は、そのナイトクラブでむしり取られた。
Du khách bị moi tiền tại hộp đêm đó.
Từ vựng:
Hán tự:
旅
Lữ
chuyến đi; du lịch
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
者
Giả
người
取
Thủ
lấy; nhận