Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
新
しん
モデルとなりスペックが
刷新
さっしん
された。
Mẫu mới đã được cập nhật thông số kỹ thuật.
Từ vựng:
モデル
mô hình; mô hình giả
成る
なる
trở thành; đạt được
スペック
thông số kỹ thuật
刷新
さっしん
cải cách; đổi mới
為る
する
làm
Hán tự:
新
Tân
mới
刷
Xoát
in ấn