Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
新
あたら
しいベビーシッターを
探
さがさ
さなきゃね。
Chúng ta cần tìm một người trông trẻ mới.
Từ vựng:
新しい
あたらしい
mới; mới lạ; tươi mới; gần đây; mới nhất; hiện đại; cập nhật
ベビーシッター
người trông trẻ
探す
さがす
tìm kiếm; săn lùng
Hán tự:
新
Tân
mới
探
Thám
mò mẫm; tìm kiếm; tìm